Trung Quốc vận hành hệ giáo dục có quy mô người học lớn nhất thế giới. Cách tổ chức khá tập trung, khác hẳn mô hình phân quyền của Mỹ, và có vài điểm quan trọng cần hiểu trước khi tính chuyện du học.
Cấu trúc các bậc
| Bậc | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mầm non | 3 năm | Không bắt buộc |
| Tiểu học | 6 năm | Bắt buộc |
| Trung học cơ sở | 3 năm | Bắt buộc |
| Trung học phổ thông hoặc trung học nghề | 3 năm | Không bắt buộc, phân luồng |
| Cao đẳng | 2 đến 3 năm | Bằng chuyên khoa |
| Đại học | 4 năm, y khoa 5 đến 8 năm | Bằng cử nhân |
| Thạc sĩ | 2 đến 3 năm | |
| Tiến sĩ | 3 đến 6 năm |
Chín năm đầu, gồm tiểu học và trung học cơ sở, là giáo dục bắt buộc và miễn học phí ở trường công.
Điểm phân luồng sau trung học cơ sở
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với Việt Nam. Sau lớp 9, học sinh thi một kỳ thi tuyển sinh để vào trung học phổ thông. Kết quả kỳ thi này quyết định học sinh vào trường phổ thông hay vào trung học nghề.
Việc phân luồng này diễn ra sớm và có tính quyết định khá cao với đường đi tiếp theo, vì con đường từ trung học nghề lên đại học hẹp hơn nhiều so với từ trung học phổ thông.
Bậc đại học
Có hai nhánh chính:
- Bản khoa, tức chương trình đại học bốn năm, cấp bằng cử nhân. Riêng y khoa có các chương trình dài hơn, từ năm tới tám năm tuỳ loại.
- Chuyên khoa, tức cao đẳng hai tới ba năm, thiên về đào tạo ứng dụng, cấp bằng chuyên khoa chứ không phải bằng cử nhân.
Đây là phân biệt quan trọng với người Việt khi tìm hiểu chương trình: hãy xác định rõ chương trình bạn nhắm tới cấp bằng nào, vì hai loại có giá trị khác nhau khi học tiếp hoặc khi công nhận văn bằng.
Một đặc điểm khác: sinh viên Trung Quốc thường được xếp ngành ngay từ khi nhập học, dựa trên nguyện vọng và điểm thi, và việc đổi ngành sau đó khó hơn ở Mỹ nhiều. Điều này cũng áp dụng với sinh viên quốc tế ở nhiều trường.
Sau đại học
Thạc sĩ có hai hướng: thiên về nghiên cứu học thuật, và thiên về ứng dụng nghề nghiệp. Thời gian thường hai tới ba năm.
Tiến sĩ thường ba tới bốn năm với người học toàn thời gian, nhưng thực tế nhiều người mất lâu hơn. Yêu cầu công bố khoa học để được bảo vệ là quy định phổ biến ở nhiều trường, và đây là điều cần hỏi rõ trước khi nhận lời.
Ai quản lý
Bộ Giáo dục là cơ quan quản lý ở cấp trung ương, đặt khung chương trình, quản lý các kỳ thi lớn, phê duyệt chương trình đào tạo và quản lý việc tuyển sinh quốc tế.
Bên dưới là các sở giáo dục cấp tỉnh. Nhiều trường đại học trực thuộc Bộ, nhiều trường khác trực thuộc tỉnh, và điều này ảnh hưởng tới nguồn kinh phí cũng như chỉ tiêu tuyển sinh.
Với sinh viên quốc tế, điểm cần nhớ: trường phải được Bộ Giáo dục cho phép tuyển sinh viên quốc tế thì mới cấp được giấy tờ để bạn xin thị thực. Đây là điều phải kiểm trước, không phải điều mặc định.
Ngôn ngữ giảng dạy
Hai luồng song song:
- Chương trình dạy bằng tiếng Trung. Chiếm đa số, yêu cầu trình độ HSK ở một ngưỡng nhất định. Học phí thường thấp hơn.
- Chương trình dạy bằng tiếng Anh. Có ở nhiều trường lớn, nhất là các ngành kinh doanh, kỹ thuật, y khoa và quan hệ quốc tế. Yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh thay vì HSK. Học phí thường cao hơn.
Nhiều sinh viên quốc tế học một năm dự bị tiếng Trung trước khi vào chương trình chính thức. Đây là lựa chọn phổ biến và nhiều học bổng có kèm năm dự bị này.
Vài điểm khác biệt so với Việt Nam
- Ký túc xá gần như mặc định. Phần lớn sinh viên, kể cả sinh viên trong nước, ở ký túc xá của trường. Với sinh viên quốc tế, trường thường bố trí ký túc xá riêng.
- Quản lý sinh viên chặt hơn. Có quy định về giờ giấc ký túc xá, điểm danh, và đăng ký khi vắng mặt dài ngày.
- Học kỳ bắt đầu tháng Chín và tháng Ba, với kỳ nghỉ đông dài quanh Tết Nguyên đán và kỳ nghỉ hè vào tháng Bảy tháng Tám.
- Nhịp học dày. Số tiết trên lớp thường nhiều hơn so với hệ Mỹ.
Việc nên làm đầu tiên
Trước khi đi sâu vào chọn trường, hãy xác định ba điều:
- Bạn nhắm bậc nào và chương trình đó cấp bằng gì.
- Học bằng tiếng Trung hay tiếng Anh, và bạn đang ở đâu trên lộ trình ngôn ngữ đó.
- Trường bạn nhắm có được phép tuyển sinh viên quốc tế không.
Ba câu này quyết định phần lớn các bước sau, và trả lời sai một câu thì mọi chuẩn bị tiếp theo đều lệch.
Câu hỏi thường gặp
Giáo dục bắt buộc ở Trung Quốc kéo dài bao lâu?
Chín năm, gồm sáu năm tiểu học và ba năm trung học cơ sở, miễn học phí ở trường công.
Bản khoa và chuyên khoa khác nhau thế nào?
Bản khoa là chương trình đại học bốn năm cấp bằng cử nhân. Chuyên khoa là cao đẳng hai tới ba năm thiên về ứng dụng, cấp bằng chuyên khoa chứ không phải bằng cử nhân.
Sinh viên ở Trung Quốc có được đổi ngành không?
Khó hơn ở Mỹ nhiều. Sinh viên thường được xếp ngành ngay từ khi nhập học dựa trên nguyện vọng và điểm thi, và việc đổi sau đó bị hạn chế.
Học ở Trung Quốc bằng tiếng Anh được không?
Được. Nhiều trường lớn có chương trình dạy bằng tiếng Anh, nhất là các ngành kinh doanh, kỹ thuật, y khoa và quan hệ quốc tế, yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh thay vì HSK.
Trường nào cũng nhận sinh viên quốc tế được à?
Không. Trường phải được Bộ Giáo dục cho phép tuyển sinh viên quốc tế thì mới cấp được giấy tờ để bạn xin thị thực. Đây là điều phải kiểm trước.